Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy cạo râu" (1)

máy cạo râu
phát
Tiếng Anh Danh từelectric shaver
Từ vựng của tôi
Anh trai tôi cạo râu bằng máy cạo râu.
My brother shaves with a shaver.

swap_horiz Từ liên quan "máy cạo râu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy cạo râu" (1)

Anh trai tôi cạo râu bằng máy cạo râu.
My brother shaves with a shaver.